Trang chủ Liên hệ

Giải mã các ký hiệu cà phê Châu Phi: AA, AB, PB, Screen 15/16, FAQ, TOP... thực sự có ý nghĩa gì?

Linh nguyen 14/07/2026

Khi mua cà phê từ Ethiopia, Kenya, Rwanda, Uganda hay Tanzania, bạn sẽ thường bắt gặp những ký hiệu như AA, AB, PB, Screen 15, FAQ, Grade 1, Grade 2.... Nhiều người cho rằng đây là thang điểm chất lượng, nhưng thực tế mỗi quốc gia lại có một hệ thống phân loại hoàn toàn khác nhau. Hiểu đúng các ký hiệu này sẽ giúp bạn đọc thông tin về cà phê chính xác hơn và lựa chọn hạt phù hợp với mục đích rang hoặc pha.

1. AA, AB có phải là chất lượng không?

Câu trả lời là không hoàn toàn.

Ở nhiều nước Đông Phi, đặc biệt là Kenya và Tanzania, AA và AB chủ yếu phản ánh kích thước hạt sau khi sàng (screen size), không phải điểm cupping.

Ví dụ tại Kenya:

Ký hiệu Kích thước hạt
AA Screen 17–18 (≈ 6.8–7.2 mm)
AB Screen 15–16
C Screen 14
PB Peaberry (hạt đơn)
TT Hạt được phân loại bằng khí động học
E Elephant Bean (hạt đôi rất lớn)

Hạt AA thường đồng đều hơn, rang ổn định hơn và thường đến từ những quả phát triển tốt, nhưng không có nghĩa chắc chắn ngon hơn AB. Trong nhiều cuộc thi Brewers Cup, không ít cà phê Kenya AB lại đạt điểm cảm quan cao hơn AA.


2. Peaberry (PB) là gì?

Thông thường một quả cà phê chứa hai hạt phát triển đối xứng. Tuy nhiên khoảng 5–10% quả chỉ phát triển một hạt duy nhất, gọi là Peaberry (PB).

Đặc điểm:

PB không mặc định ngon hơn, nhưng nhiều người rang thích vì profile rang khá khác biệt và thường cho cảm giác sweetness nổi bật.


3. Screen Size là gì?

Đây là cách phân loại theo đường kính hạt.

Ví dụ:

Screen Đường kính
Screen 18 ~7.1 mm
Screen 17 ~6.8 mm
Screen 16 ~6.35 mm
Screen 15 ~6.0 mm

Screen càng lớn chỉ có nghĩa hạt lớn hơn, không đồng nghĩa với chất lượng cao hơn.


4. Kenya Grade có gì đặc biệt?

Kenya nổi tiếng với hệ thống đấu giá minh bạch.

Một lot thường được ghi như:

Kenya AA Washed SL28 SL34

Trong đó:

Điều quyết định chất lượng vẫn là:

chứ không phải AA.


5. Ethiopia phân loại như thế nào?

Ethiopia không dùng AA.

Thay vào đó là hệ thống Grade (G1–G9).

Ví dụ: Grade 1 (G1), Grade 2 (G2), Grade 3...

Grade phản ánh nhiều yếu tố:

Ngày nay:

Ví dụ:

Ethiopia Guji G1 Natural không có nghĩa hạt to nhất mà là lot đạt tiêu chuẩn chất lượng cao nhất theo hệ thống Ethiopia.


6. Uganda và Rwanda

Hai quốc gia này thường kết hợp: kích thước hạt (screen), Grade, số lượng lỗi

Ví dụ: Screen 15+,Screen 16 UP, FAQ, Premium, Specialty Grade

Nhiều exporter còn sử dụng tiêu chuẩn của SCA để bổ sung điểm cupping.


7. FAQ nghĩa là gì?

FAQ = Fair Average Quality

Đây là cấp thương mại (commercial grade), không phải Specialty Coffee.

FAQ thường: nhiều lỗi hơn, độ đồng đều thấp, profile đơn giản, chủ yếu phục vụ cà phê hòa tan hoặc blend.


8. TOP, Plus, Premium có phải tiêu chuẩn quốc tế?

Không. Đây thường là tên thương mại do exporter tự đặt.

Ví dụ: TOP, TOP AA, Premium, Premium Plus, Estate Selection

Mỗi nhà xuất khẩu có tiêu chuẩn riêng, vì vậy không thể so sánh trực tiếp giữa các công ty.


9. Điều gì thực sự quyết định chất lượng?

Đối với Specialty Coffee, những yếu tố dưới đây quan trọng hơn rất nhiều so với ký hiệu AA hay AB:

Một Kenya AB đạt 89 điểm chắc chắn có giá trị hơn nhiều so với một Kenya AA chỉ đạt 84 điểm.


Kết luận

Các ký hiệu trên bao bì cà phê không phải là "thước đo ngon dở", mà là ngôn ngữ giúp mô tả nguồn gốc và cách phân loại của từng quốc gia. Hiểu đúng những ký hiệu như AA, AB, PB, G1 hay Screen 16 sẽ giúp người yêu cà phê đọc được câu chuyện phía sau mỗi lô hạt, thay vì chỉ nhìn vào kích thước hay tên gọi.

Lần tới khi cầm trên tay một túi cà phê ghi Kenya AA, Ethiopia Guji G1 Natural hay Uganda Screen 16+, hãy nhớ rằng những ký hiệu đó chỉ là điểm khởi đầu. Điều thực sự tạo nên chất lượng của một ly cà phê vẫn nằm ở giống cây, vùng trồng, cách chế biến, kỹ thuật rang và cuối cùng là trải nghiệm cảm quan trong chính chiếc cốc của bạn.

Bài viết liên quan